Multimedia Communications

Speciality: Multimedia Communications
Degree: University

No Vietnamese English Number of Credits Semester
Total Practice
  Khối kiến thức giáo dục đại cương (38 TC) General courses (38 Credits)      
1 Anh văn 1 English 1 3   1
2 Nguyên lý thị giác Principles of vision 2   1
3 Những NLCB của CN Mác Lê nin 1 Fundemental principles of Marxism and Leninism 1 2   1
4 Tin học đại cương General Information 3 1 1
5 Toán cao cấp Advanced Mathematics 3   1
6 Anh văn 2 English 2 3   2
7 Những NLCB của CN Mác Lê nin 2 Fundemental principles of Marxism and Leninism 2 3   2
8 Pháp luật đại cương General law 2   2
9 Anh văn 3 English 3 3   3
10 Tư tưởng Hồ Chí Minh Ho Chi Minh Ideology 2   3
11 Anh văn 4 English 4 3   4
12 Đường lối cách mạng của Đảng CSVN Revolution Lines of the Vietnam Communist Party 3   4
13 Tự chọn 1 Optional 1 2   1
14 Tự chọn 2 Optional 2 2   1
15 Tự chọn 3 Optional 3 2   9
  Khối kiến thức cơ sở ngành (60TC) Fundamental courses of speciality (60Credits)      
1 Giải phẫu tạo hình Anatomy 2   2
2 Hình họa 1 Drawing 1 3 3 2
3 Hình họa vẽ kỹ thuật Graphics in technical drawing 2   2
4 Nhập môn lập trình Introduction to programming 3 1 2
5 Bố cục màu Color layout 3   3
6 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Data structure and algorithm 3 1 3
7 Hình họa 2 Drawing 2 3 3 3
8 Xây dựng bản vẽ kỹ thuật Technical drawing construction 3 1 3
9 Đồ họa 2D ứng dụng 1 2D  graphics application 1 2 1 4
10 Hình họa 3 Drawing 3 3 3 4
11 Kỹ thuật lập trình Programming techniques  3 1 4
12 Đồ họa 2D ứng dụng 2 2D graphics application 2 2 0.5 5
13 Đồ họa máy tính Computers graphics 3 1 5
14 Nhập môn đa phương tiện Introduction to multimedia 2   5
15 Toán rời rạc  Discrete mathematics 3   5
16 Biên tập audio và video Audio an video editing 2 1 6
17 Cơ sở dữ liệu Database 2   6
18 Ngôn ngữ lập trình ứng dụng Linguistics of application programming 3 1 6
19 Thiết kế web Website design 2 0.5 6
20 Lập trình web Website programming 2 0.5 7
21 Phân tích thiết kế hệ thống HĐT Object oriented analysis and design 3 1 7
22 Tự chọn 4 Optional 4 2   5
23 Tự chọn 5 Optional 5 2   6
24 Tự chọn 6 Optional 6 2   7
  Khối kiến thức chuyên ngành (  39TC)  Speciality courses  (39Credits)      
1 Dựng hình 3D cơ bản Basic 3D construction 3 1 4
2 Dựng hình 3D nâng cao Advanced 3D construction 3 1 5
3 Lập trình đồ họa căn bản Basic graphics programming 3 1 5
4 Kịch bản truyền thông Communication scrip writing 2   6
5 Bảo hộ kiểu dáng và thiết kế công nghiệp Protection of  industrial style an design 2   7
6 Thiết kế hình hiệu TV introduce 2   7
7 Thực hành đa phương tiện 1 Multimedia practice 1 2 2 7
8 Trò chơi đa phương tiện Multimedia games development 2 0.5 7
9 Công nghệ thực tại ảo Virtual reality technology 3 1 8
10 Công nghệ web 3D 3D website technology 3 1 8
11 Điều khiển mô hình 3D Control 3D model  3 1 8
12 Thực hành đa phương tiện 2 Multimedia practice 2 2 2 8
13 Quản lý dự án đa phương tiện Multimedia project management  2   9
14 Tự chọn 7 Optional 7 2   8
15 Tự chọn 8 Optional 8 3   9
16 Tự chọn 9 Optional 9 2   9
  Thực tập, đồ án (20 Tín chỉ) Practical and Thesis       
1 Thực tập cơ sở Basic practice 2   6
2 Thực tập chuyên ngành Majors Practice 3   8
3 Thực tập tốt nghiệp Graduation Practice 5   9
4 Đồ án (thi) tốt nghiệp Graduation Thesis 10   10
  Tổng số tín chỉ Total Credits of engineering courses 157    
  Danh sách các môn tự chọn Elective courses      
1 Tiếng Việt thực hành Vietnamese practice 2   1
2 Cơ sở văn hóa Việt Nam Vietnamese cultural basics 2   1
3 Mỹ học đại cương General Aesthetics 2   1
4 Mỹ thuật đại cương General Art 2   1
5 Kỹ năng giao tiếp Communication skills 2   9
6 Phương pháp NC khoa học Scientific research method 2   9
7 Xử lý ảnh Image processing 2   5
8 Mạng máy tính Computer network 2   5
9 Thiết kế đồ họa game 2D 2D game graphics design 2   6
10 Thiết kế hoạt hình 2D 2D animation design 2   6
11 Nhiếp ảnh cơ bản Basic photography 2   7
12 Kỹ xảo điện ảnh truyền hình Special effects television 2   7
13 Thiết kế hoạt hình 3D 3D animation design 2   8
14 Hệ thống nhúng đa phương tiện Embedded multimedia system 2   8
15 Lập trình trò chơi trên thiết bị di động Mobile game programming 2   9
16 Lập trình đồ họa nâng cao Advance graphics programming 2   9
17 Công nghệ truyền thông đa phương tiện Communication technology multimedia 2   9
18 Bảo mật thông tin đa phương tiện Multimedia information security 2   9